NƯỚC LÀM MÁT BIGCOOL 20 GREEN & PINK
Nước làm mát BIGCOOL 20 là dòng dung dịch làm mát động cơ có hai phiên bản màu xanh GREEN 20 và màu hồng PINK 20. Sản phẩm có nồng độ 20/80, được thiết kế để hỗ trợ làm mát động cơ, hạn chế ăn mòn và rỉ sét trong hệ thống làm mát khi sử dụng phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của phương tiện.
BIGCOOL có xuất xứ Liên Bang Nga, được nhập khẩu và đóng gói tại Việt Nam, do Công ty TNHH Công NghỆ YURI phân phối.
1. Thông số kỹ thuật nước làm mát BIGCOOL 20
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Nước làm mát BIGCOOL 20 |
| Thương hiệu | BIGCOOL |
| Phiên bản | GREEN 20 và PINK 20 |
| Màu sắc | Xanh lá và hồng |
| Nồng độ | 20/80 |
| Nhiệt độ sôi công bố | Đến 110°C |
| Nhiệt độ chống đông công bố | Đến -10°C |
| Tiêu chuẩn công bố | ASTM D3306, ASTM D4985, GOST 33591 |
| Thành phần chính | Ethylene glycol, nước DI và hệ phụ gia |
| Xuất xứ thương hiệu | Liên Bang Nga |
| Nguồn gốc hàng hóa | Nhập khẩu và đóng gói tại Việt Nam |
| Quy cách | Chai 1 lít theo dữ liệu sản phẩm cũ |
| Đơn vị phân phối | Công ty TNHH Công Nghệ YURI |
Thông số được tổng hợp từ dữ liệu sản phẩm cũ. Khi công bố chính thức, cần đối chiếu lại nhãn và tài liệu kỹ thuật hiện hành của nhà sản xuất.
2. BIGCOOL GREEN 20 màu xanh
BIGCOOL GREEN 20 là phiên bản nước làm mát màu xanh lá, có nồng độ 20/80.
Sản phẩm được giới thiệu với các đặc điểm:
- Hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ động cơ.
- Hỗ trợ hạn chế ăn mòn và rỉ sét các chi tiết kim loại trong hệ thống làm mát.
- Hỗ trợ hạn chế tạo bọt trong quá trình vận hành.
- Sử dụng hệ thành phần gồm ethylene glycol, nước DI và các chất phụ gia.
- Có thông số nhiệt độ sôi và chống đông theo công bố của sản phẩm.

nước làm mát BIGCOOL GREEN 20 màu xanh
BIGCOOL GREEN 20 có thể được cân nhắc cho các hệ thống làm mát đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm. Trước khi sử dụng, cần kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất phương tiện để bảo đảm dung dịch tương thích với động cơ.
3. BIGCOOL PINK 20 màu hồng
BIGCOOL PINK 20 là phiên bản màu hồng của dòng BIGCOOL 20.
Theo dữ liệu sản phẩm cũ, PINK 20 có các thông số chính tương ứng với GREEN 20, gồm nồng độ 20/80, nhiệt độ sôi công bố đến 110°C và nhiệt độ chống đông đến -10°C.
Các đặc điểm được giới thiệu gồm:
- Hỗ trợ làm mát động cơ.
- Hỗ trợ bảo vệ các chi tiết kim loại trong hệ thống làm mát.
- Hỗ trợ hạn chế ăn mòn, rỉ sét và tạo bọt.
- Có hệ phụ gia phục vụ chức năng bảo vệ hệ thống làm mát.

GREEN 20 và PINK 20 khác nhau về màu sắc nhận diện. Tuy nhiên, không nên chọn hoặc thay thế nước làm mát chỉ dựa vào màu sắc. Cần kiểm tra tiêu chuẩn, thành phần và yêu cầu kỹ thuật của động cơ trước khi sử dụng.
4. Ưu điểm của nước làm mát BIGCOOL 20
Hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ động cơ
Dung dịch làm mát giúp truyền nhiệt trong hệ thống làm mát, hỗ trợ duy trì nhiệt độ vận hành phù hợp của động cơ.
Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào tình trạng két nước, bơm nước, van hằng nhiệt, quạt làm mát và các bộ phận liên quan.
Hỗ trợ hạn chế ăn mòn và rỉ sét
Hệ phụ gia trong dung dịch làm mát được sử dụng để hỗ trợ bảo vệ các chi tiết kim loại trong hệ thống tuần hoàn.
Để đạt hiệu quả phù hợp, cần lựa chọn đúng loại dung dịch và tuân thủ hướng dẫn sử dụng.
Hỗ trợ hạn chế tạo bọt
Các chất phụ gia chống tạo bọt giúp hạn chế hiện tượng tạo bọt trong dung dịch khi hệ thống làm mát hoạt động.
Có hai lựa chọn màu sắc
BIGCOOL 20 có hai phiên bản GREEN 20 và PINK 20, giúp nhận biết sản phẩm thuận tiện hơn.
Tuy nhiên, màu sắc không thay thế cho việc kiểm tra tiêu chuẩn và khả năng tương thích với động cơ.
5. Nước làm mát BIGCOOL 20 phù hợp với loại xe nào?
BIGCOOL 20 có thể được xem xét cho phương tiện có hệ thống làm mát tương thích với thông số của sản phẩm.
Trước khi lựa chọn, nên kiểm tra:
- Hãng xe và dòng xe.
- Loại 1 lít phù hợp để châm thêm
- Năm sản xuất và loại động cơ.
- Tiêu chuẩn nước làm mát do nhà sản xuất phương tiện yêu cầu.
- Nồng độ và nhiệt độ làm việc phù hợp.
- Khuyến nghị về thành phần dung dịch và phụ gia.
Không nên mặc định BIGCOOL 20 phù hợp với tất cả các loại ô tô, xe tải hoặc động cơ chỉ vì sản phẩm có cùng màu với dung dịch đang sử dụng.
6. Hướng dẫn sử dụng nước làm mát BIGCOOL 20
Trước khi sử dụng, cần xác nhận sản phẩm phù hợp với hệ thống làm mát của phương tiện và đọc kỹ hướng dẫn trên nhãn.
Các lưu ý cơ bản:
- Đỗ xe ở vị trí an toàn và tắt động cơ.
- Chờ động cơ nguội hoàn toàn trước khi kiểm tra hệ thống làm mát.
- Kiểm tra mức dung dịch trong bình chứa theo hướng dẫn của nhà sản xuất xe.
- Chỉ bổ sung hoặc thay dung dịch khi đã xác nhận đúng loại và đúng yêu cầu kỹ thuật.
- Thực hiện thay dung dịch theo quy trình bảo dưỡng phù hợp.
- Kiểm tra lại mức dung dịch sau khi hoàn tất.
Cảnh báo: Không mở nắp két nước khi động cơ còn nóng vì dung dịch và hơi nóng có thể gây bỏng. Không tự ý pha thêm nước hoặc trộn nhiều loại nước làm mát khi chưa xác nhận hướng dẫn kỹ thuật.
7. BIGCOOL GREEN 20 và PINK 20 khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | BIGCOOL GREEN 20 | BIGCOOL PINK 20 |
|---|---|---|
| Màu sắc | Xanh lá | Hồng |
| Nồng độ theo dữ liệu cũ | 20/80 | 20/80 |
| Nhiệt độ sôi công bố | Đến 110°C | Đến 110°C |
| Nhiệt độ chống đông công bố | Đến -10°C | Đến -10°C |
| Tiêu chuẩn công bố | ASTM D3306, ASTM D4985, GOST 33591 | ASTM D3306, ASTM D4985, GOST 33591 |
Hai phiên bản có các thông số chính tương ứng theo dữ liệu sản phẩm cũ. Tuy nhiên, trước khi thay thế cho nhau, cần xác nhận tài liệu kỹ thuật hiện hành và yêu cầu của nhà sản xuất động cơ.

8. Khi nào cần thay nước làm mát BIGCOOL 20?
Thời điểm thay nước làm mát phụ thuộc vào khuyến nghị của nhà sản xuất phương tiện, loại dung dịch và điều kiện vận hành.
Nên kiểm tra hệ thống làm mát khi xuất hiện các dấu hiệu như:
- Mức dung dịch giảm bất thường.
- Động cơ có dấu hiệu quá nhiệt.
- Dung dịch có cặn hoặc biểu hiện bất thường.
- Hệ thống làm mát có dấu hiệu rò rỉ.
Nếu mức nước làm mát thường xuyên giảm, cần kiểm tra nguyên nhân thay vì chỉ bổ sung dung dịch liên tục.
9. Mua nước làm mát BIGCOOL 20 ở đâu?
Công ty TNHH Công Nghệ YURI phân phối các dòng nước làm mát AUTO-PART và BIGCOOL phục vụ nhu cầu bảo dưỡng phương tiện và kinh doanh phụ tùng.
Khách hàng có nhu cầu tìm hiểu BIGCOOL GREEN 20, BIGCOOL PINK 20 hoặc các dòng nước làm mát BIGCOOL khác có thể liên hệ để được tư vấn theo loại động cơ và yêu cầu sử dụng.
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ YURI
- Văn phòng: 69 Thạnh Lộc 16, P. An Phú Đông, TP.HCM, Việt Nam.
- Kho bãi: 35/29 Bùi Công Trừng, P. Đông Thạnh, TP.HCM.
- Điện thoại/Zalo: 0942 33 55 29.
- Website: nuoclammat.com.vn.
10. Câu hỏi thường gặp về BIGCOOL 20
BIGCOOL 20 có những màu nào?
Dòng sản phẩm có hai phiên bản được giới thiệu là GREEN 20 màu xanh lá và PINK 20 màu hồng.
Nước làm mát BIGCOOL 20 có nồng độ bao nhiêu?
Theo dữ liệu sản phẩm cũ, BIGCOOL GREEN 20 và PINK 20 có nồng độ 20/80.
BIGCOOL 20 có nhiệt độ sôi bao nhiêu?
Dữ liệu cũ công bố nhiệt độ sôi đến 110°C. Người sử dụng nên đối chiếu thông số trên nhãn và tài liệu kỹ thuật hiện hành trước khi sử dụng.
BIGCOOL 20 chống đông đến bao nhiêu độ?
Theo dữ liệu cũ, nhiệt độ chống đông được công bố đến -10°C.
Có thể trộn BIGCOOL GREEN 20 với PINK 20 không?
Không nên tự ý trộn hai loại chỉ vì chúng cùng dòng sản phẩm. Cần xác nhận khả năng tương thích từ tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất và yêu cầu của hệ thống làm mát.
BIGCOOL 20 có dùng được cho mọi loại xe không?
Không nên mặc định như vậy. Cần lựa chọn theo tiêu chuẩn dung dịch, loại động cơ và hướng dẫn của nhà sản xuất phương tiện.
Kết luận
Nước làm mát BIGCOOL 20 có hai phiên bản GREEN 20 và PINK 20, với các thông số nồng độ, nhiệt độ sôi và chống đông được ghi nhận trong dữ liệu sản phẩm cũ.
Khi lựa chọn, cần ưu tiên khả năng tương thích với động cơ và hướng dẫn kỹ thuật thay vì chỉ dựa vào màu sắc. Liên hệ YURI TECHNOLOGY để được tư vấn dòng nước làm mát phù hợp với nhu cầu sử dụng.







admntv –
yes